越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“găng tay dùng bếp” (1)
găng tay dùng bếp

英语
名oven glove, oven mitt
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.
相关词“găng tay dùng bếp” (0)
未找到相关词。
短语“găng tay dùng bếp” (1)
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.
